Tác giả: Phạm Tuấn Vũ
Thứ sáu, 25-09-2026 | 8:43am
Hệ sơn PE, SPE và PVDF trên tôn mạ màu Hòa Phát: Lựa chọn tối ưu cho từng công trình
Tôn Hòa Phát cung cấp bộ ba hệ sơn phủ PE, SPE và PVDF, giúp tối ưu chi phí, tuổi thọ và tính thẩm mỹ cho mọi công trình công nghiệp. Giải pháp đáp ứng linh hoạt từ công trình phổ thông đến các dự án có tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Trong thiết kế và thi công nhà xưởng, kho logistics hay trung tâm công nghiệp, hệ mái và vách tôn là những hạng mục chịu tác động trực tiếp, liên tục từ môi trường ngoài. Bên cạnh độ dày thép nền và khối lượng lớp mạ, hệ sơn phủ bề mặt đóng vai trò quyết định đến khả năng giữ màu, chống tia UV và tuổi thọ tổng thể của vật liệu. Tôn Hòa Phát hiện cung cấp ba dòng sơn phủ chuyên dụng bao gồm PE, SPE và PVDF.
Đa dạng ứng dụng - đặc tính kỹ thuật cao
Mỗi hệ sơn phủ sở hữu cấu trúc hóa học và đặc tính bảo vệ riêng biệt, phục vụ cho các cấp độ yêu cầu công trình từ thông dụng đến cao cấp.
PE (Polyester) là hệ sơn phổ biến nhất nhờ khả năng cân bằng giữa chi phí, tính thẩm mỹ và chất lượng. Sơn PE sở hữu dải màu đa dạng, phù hợp với nhiều thiết kế kiến trúc và nhận diện của nhà máy, nhà xưởng. Hệ sơn có khả năng chống trầy xước, chống ăn mòn và chống tia UV ở mức cơ bản. Cấu hình kỹ thuật của hệ PE gồm lớp sơn lót 5 µm kết hợp với lớp sơn phủ chính 15 - 20 µm. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình thông dụng cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu về chất lượng bề mặt và thẩm mỹ.
SPE (High-Durability Polyester) là dòng sơn Polyester độ bền cao, được phát triển để nâng cấp khả năng chịu thời tiết so với PE thông thường. Với khả năng chống tia UV, chống trầy xước, chống ăn mòn và duy trì chất lượng bề mặt trong điều kiện sử dụng ngoài trời, SPE phù hợp với các nhà máy, kho vận đòi hỏi tuổi thọ hệ mái - vách dài lâu. SPE có cấu hình sơn lót 5 µm và sơn phủ 20 µm mang lại sự cân bằng giữa chi phí và độ bền vận hành lâu dài.
Đối với dòng tôn công trình, Tôn Hòa Phát kết hợp các hệ sơn trên cùng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm từ AZ100 trở lên. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống bảo vệ đa lớp theo thứ tự: thép nền, lớp mạ AZ, sơn lót và sơn phủ hoàn thiện. Công ty còn thực hiện chính sách bảo hành toàn diện với tất cả các dòng sản phẩm này từ 6-10 năm..
Như vậy, việc lựa chọn từ cấu hình PE 5+15 µm lên PE 5+20 µm đến SPE 5+20 µm không chỉ là thay đổi về độ dày lớp sơn mà còn là sự nâng cấp đồng bộ về độ bền và thời gian bảo hành của sản phẩm.
Trong khi, PVDF (Polyvinylidene Fluoride) đại diện cho dòng giải pháp cao cấp nhất, chuyên dụng cho các dự án có điều kiện môi trường khắc nghiệt, tia UV và duy trì tính thẩm mỹ trong thời gian dài.
Sơn PVDF sở hữu khả năng chống tia UV rất cao và chống ăn mòn, chống tác động của môi trường tốt, giúp màng sơn duy trì màu sắc và độ bền bề mặt qua nhiều năm sử dụng. Do chi phí đầu tư cao hơn đáng kể so với PE và SPE, hệ sơn này thường được ưu tiên cho mặt ngoài và mái của các công trình quy mô lớn, đặt yêu cầu cao về độ bền thời tiết.

Tôn Hòa Phát được sử dụng trong các công trình dân dụng, giữ thẩm mĩ và độ bền cao dưới thời tiết khắc nghiệt
Tối ưu hiệu quả năng lượng
Bên cạnh độ bền cơ lý, yếu tố kiểm soát nhiệt độ môi trường bên trong công trình cũng là tiêu chuẩn quan trọng trong xu hướng xây dựng hiện đại.
Tôn mạ màu Hòa Phát tích hợp khả năng phản xạ năng lượng mặt trời giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ qua mái. Kết quả kiểm định trên các mẫu màu trắng thuộc hệ PE và SPE ghi nhận chỉ số phản xạ bức xạ mặt trời (TSR - Total Solar Reflectance) đạt từ 62% đến 73%, độ phát xạ nhiệt (Thermal Emittance) từ 0,82 đến 0,86, tương ứng với chỉ số phản xạ nhiệt mặt trời (SRI - Solar Reflectance Index) từ 73 đến 87. Chỉ số SRI cao hỗ trợ giảm tải cho hệ thống làm mát, tiết kiệm điện năng và đáp ứng các tiêu chuẩn công trình xanh.
Nhìn chung, quá trình lựa chọn dòng tôn mạ màu hiệu quả cần dựa trên sự đánh giá tổng thể các yếu tố: Thép nền, khối lượng lớp mạ, hệ sơn phủ, màu sắc, môi trường sử dụng và yêu cầu tuổi thọ của công trình. Sự đa dạng từ giải pháp kinh tế PE, dòng nâng cấp SPE cho đến dòng cao cấp PVDF giúp Tôn Hòa Phát đáp ứng chính xác mọi bài toán kỹ thuật và chi phí của chủ đầu tư cũng như các nhà thầu.
